Thông tin cho công dân Nhật Bản tại Việt Nam
Trả lời nhanh
Hướng dẫn chi tiết
Thủ tục lãnh sự thường gặp
- Giấy chứng nhận: chứng nhận cư trú, giấy tờ nhân thân (khai sinh, kết hôn, độc thân…), chứng thực chữ ký, con dấu — cấp tại cơ quan đại diện, phí theo bảng dưới đây.
- Kết hôn với người Việt Nam: đăng ký kết hôn tại Việt Nam trước, rồi trong vòng 3 tháng nộp giấy báo kết hôn qua Đại sứ quán.
- Giấy xác nhận không phạm tội (無犯罪証明書): cần để xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú Việt Nam; mất khoảng 2 tháng, phải đặt hẹn.
- Mất hộ chiếu: trình báo công an lấy giấy xác nhận, rồi xin hộ chiếu mới hoặc giấy thông hành về nước tại cơ quan đại diện.
- Khai báo cư trú, bầu cử ở nước ngoài, thẻ My Number, bằng lái: xem trang thông tin lãnh sự của cơ quan đại diện.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam — Thông tin lãnh sự (領事情報)
Cơ quan đại diện Nhật Bản tại Việt Nam
Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam
Embassy of Japan in Viet Nam
Địa chỉ: 27 Liễu Giai, Ngọc Hà, Hà Nội, Việt Nam
Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng
Consulate-General of Japan in Da Nang
Địa chỉ: Tầng 4-5, Lô A17-18-19, Đường 2/9, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP. Hồ Chí Minh
Consulate-General of Japan in Ho Chi Minh City
Địa chỉ: 261 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP.Hồ Chí Minh
- Hồ sơ visa của cá nhân nộp qua đại lý ủy thác do cơ quan đại diện chỉ định (từ 01/11/2023); chỉ ngoại giao, công vụ và vợ/chồng, con của người Nhật được nộp thẳng tại cửa sổ.
- Nộp tại cơ quan có thẩm quyền theo nơi đang sinh sống: Đại sứ quán (từ Hà Tĩnh trở ra Bắc), Tổng Lãnh sự quán tại Đà Nẵng (Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị, Quảng Ngãi, Gia Lai), Tổng Lãnh sự quán tại TP.HCM (từ Đắk Lắk trở vào).
- Ngoại trừ trường hợp nhân đạo liên quan đến tính mạng con người, cơ quan đại diện không cấp visa sớm.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản — Khu vực quản lý của Đại sứ quán và các Tổng Lãnh sự quán (34 tỉnh, thành)
Phí lãnh sự thường gặp
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Hộ chiếu Nhật Bản 10 năm (từ 18 tuổi, nộp giấy) | 1.600.000 VND |
| Hộ chiếu Nhật Bản 5 năm (dưới 18 tuổi, nộp giấy) | 830.000 VND |
| Giấy thông hành về nước (帰国のための渡航書) | 640.000 VND |
| Giấy chứng nhận cư trú (在留証明) | 210.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam — Phí lãnh sự năm 2026 (令和8年度領事手数料)